ct scan film
film ct scan
medical video imaging
Phim MRI
mri film price
mri film printing
mri films
thermal paper for video printer
Mô tả sản phẩm
Sản phẩm này có thể được sử dụng như vật tư tiêu hao đặc biệt cho đầu ra hình ảnh như siêu âm, phân tích vi mô nội soi, trạm làm việc, hệ thống hình ảnh gel, phân tích vi mô, v.v. Hình ảnh có thể không bị phai trong thời gian dài và là giấy nhiệt video có độ bền cao.



(I) Phim ảnh Video
Các sản phẩm phim hình ảnh video do Lucky sản xuất là vật tư tiêu hao chuyên dụng được thiết kế để xuất hình ảnh trong các ứng dụng như siêu âm, phân tích vi mô nội soi, trạm làm việc, hệ thống hình ảnh gel và phân tích vi mô. Chúng cũng có thể được sử dụng làm vật tư tiêu hao in ấn cho hình ảnh có độ phân giải cực cao.
Phim hình ảnh video loại HD: Một mẫu có mật độ cao để in.
Phim hình ảnh video loại HG: Một mẫu có độ bóng cao để in.
(II) Danh mục sản phẩm: Phim ảnh Video
Tên chuyên nghiệp: Phim hình ảnh video loại HD / Phim hình ảnh video loại HG
Lớp phủ bề mặt: Vật liệu nhạy nhiệt hiệu suất cao, bảo vệ cao
Thông số kỹ thuật (Kích thước/Độ dày):
oHD-type: 110mm × 18m
oHG-type: 110mm × 20m
Chiều rộng sản xuất: 1120mm
Chiều dài: 3000m / 6000m / 7000m
(III) Chi tiết sản phẩm:
1. Giống, Quy cách, Chiều rộng, Chiều dài
|
Loại sản phẩm |
Tên chuyên nghiệp |
Lớp phủ bề mặt |
Thông số kỹ thuật (Kích thước) |
Chiều rộng sản xuất |
Chiều dài |
|
Phim ảnh Video |
Phim hình ảnh video loại HD |
Vật liệu nhiệt hiệu suất cao, bảo vệ cao |
110mm × 18m |
1120mm |
3000m/6000m/7000m |
|
|
Phim hình ảnh video loại HG |
Vật liệu nhiệt độ bóng cao, bảo vệ cao |
110mm × 20m |
1120mm |
3000m/6000m/7000m |
2. Chỉ số hiệu suất
|
Mục |
Đơn vị |
Chỉ số |
||
|
|
|
Loại HD |
Loại HG |
|
|
|
|
Phim ảnh Video |
Phim ảnh Video |
|
|
Hiệu suất cơ bản |
|
|
|
|
|
Độ dày |
μm |
73 ± 3 |
73 ± 3 |
|
|
Độ trắng |
% |
≥ 80 |
≥ 80 |
|
|
Độ bóng (Trước khi in) |
- |
≥ 5 |
≥ 50 |
|
|
Độ bóng (Sau khi in) |
- |
≥ 10 |
≥ 70 |
|
|
Hiệu suất sắc tố tĩnh |
|
|
|
|
|
Mật độ sắc tố tĩnh |
- |
≤ 0.25 |
≤ 0.25 |
|
|
Mật độ tối đa |
- |
≥ 1.50 |
≥ 1.50 |
|
|
Hiệu suất bảo quản hình ảnh |
|
|
|
|
|
Khả năng chịu nhiệt |
- |
≥ 1.20 |
≥ 1.20 |
|
|
Chống ẩm |
- |
≥ 1.20 |
≥ 1.20 |
|
Kho:
Sản phẩm nên được bảo quản ở nơi tối dưới 30℃. Tránh tiếp xúc với bức xạ, ánh sáng, độ ẩm cao, bụi bẩn nhiều, v.v.
Câu hỏi thường gặp
1. Giấy nhiệt video là gì?
Giấy in nhiệt video là loại giấy đặc biệt sử dụng công nghệ in nhiệt để tạo hình ảnh. Loại giấy này phản ứng với nhiệt của đầu in nhiệt để tạo thành hình ảnh in, được sử dụng rộng rãi trong hệ thống giám sát video, máy in và hình ảnh y tế.
2. Giấy nhiệt video phù hợp với những thiết bị nào?
Giấy nhiệt video phù hợp với máy in nhiệt, máy in hình ảnh y tế và một số thiết bị giám sát, đồng thời tương thích với các thiết bị này để cung cấp hiệu ứng hình ảnh và in hình ảnh chất lượng cao.
3. Ưu điểm của giấy in nhiệt video là gì?
Giấy in nhiệt video có đặc điểm là in nhanh, chất lượng hình ảnh rõ nét và mịn, không cần mực in hay mực in, giúp chi phí bảo trì thiết bị tương đối thấp. Ngoài ra, tuổi thọ lưu trữ tương đối dài, thích hợp để lưu trữ hình ảnh và hồ sơ quan trọng.
4. Điều kiện bảo quản giấy in nhiệt video là gì?
Giấy in nhiệt video nên được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh nhiệt độ cao, độ ẩm cao và ánh nắng trực tiếp để đảm bảo độ bền và chất lượng hình ảnh. Nhiệt độ hoặc độ ẩm quá cao có thể ảnh hưởng đến chất lượng hình ảnh và độ bền của giấy.
5. Giấy nhiệt video có thể lưu trữ được bao lâu?
Thời gian lưu giữ hình ảnh của giấy nhiệt video phụ thuộc vào điều kiện lưu trữ. Trong điều kiện bình thường, nếu được lưu trữ trong môi trường thích hợp, hình ảnh có thể được bảo quản trong nhiều năm. Tuy nhiên, tiếp xúc lâu dài với điều kiện môi trường bất lợi (như ánh sáng mặt trời trực tiếp và nhiệt độ quá cao) có thể khiến hình ảnh bị phai màu.
6. Giấy nhiệt video có phù hợp để chụp ảnh y tế không?
Có, giấy nhiệt video được sử dụng rộng rãi trong hình ảnh y tế, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chụp X-quang, chụp CT và siêu âm. Nó có thể cung cấp hình ảnh có độ phân giải cao và chính xác, đáp ứng các yêu cầu cao của ngành y tế về chất lượng hình ảnh.
7. Giấy in nhiệt video có gì khác biệt so với các loại giấy khác?
So với giấy thông thường truyền thống, giấy nhiệt video không yêu cầu vật tư tiêu hao như mực và mực in, do đó tiết kiệm thêm chi phí. Ngoài ra, giấy nhiệt video có tốc độ in nhanh hơn và có thể nhanh chóng tạo ra hình ảnh rõ nét, phù hợp để xử lý và ghi nhanh.
8. Làm thế nào để kéo dài tuổi thọ của giấy nhiệt video?
Để kéo dài tuổi thọ của giấy nhiệt video, cần tránh tiếp xúc với các điều kiện môi trường khắc nghiệt như nhiệt độ cao, độ ẩm và ánh sáng mặt trời trực tiếp. Ngoài ra, tránh chạm thường xuyên vào bề mặt giấy và giảm vết bẩn hoặc hao mòn vật lý có thể kéo dài hiệu quả thời hạn sử dụng của giấy.
9. Giấy in nhiệt video có phù hợp để in màu không?
Giấy nhiệt video truyền thống thường được sử dụng để in hình ảnh đen trắng. Mặc dù một số loại giấy nhiệt có thể in nhiều màu khác nhau, nhưng để đạt được hiệu ứng in màu, có thể cần đến giấy màu nhiệt đặc biệt hoặc hỗ trợ máy in nhiệt.
10. Giấy nhiệt video có thân thiện với môi trường không?
Giấy nhiệt video thường được làm bằng vật liệu thân thiện với môi trường, nhưng nó vẫn có thể có tác động nhất định đến môi trường nếu không được lưu trữ và xử lý đúng cách. Cần tái chế và thải bỏ đúng cách theo hướng dẫn của sản phẩm để đảm bảo tính thân thiện với môi trường.